Tổng quan & Form Factor
-
Model: ORICO J10 (màu xanh – code BL)
-
Dung lượng: 256 GB (còn có bản 512 GB, 1 TB, 2 TB, 4 TB)
-
Form factor: M.2 2280 (22 × 80 × ~2 mm), chuẩn M‑Key, giao tiếp PCIe Gen 3.0 x4, chuẩn NVMe
Bộ nhớ & Controller
-
Flash NAND: 3D TLC NAND
-
Hỗ trợ: TRIM, ECC, wear‑leveling, garbage collection, S.M.A.R.T.
Hiệu suất
-
Tốc độ đọc tuần tự (Sequential Read):
-
. Up to 2 800 – 3 100 MB/s tùy nguồn
-
Một số nguồn ghi khoảng 2 500 MB/s
-
-
Tốc độ ghi tuần tự (Sequential Write):
-
Khoảng 1 900 MB/s theo trang chính
-
Một số nguồn khác ghi ~1 300 MB/s
-
Độ bền & Tuổi thọ
-
TBW (256 GB): ~75 TBW
-
MTBF: khoảng 1.5 triệu giờ
-
Chống sốc: chịu gia tốc 1500 G trong 0.5 ms
Nhiệt độ & Tản nhiệt
-
Nhiệt độ hoạt động: 0 °C đến +70 °C, lưu trữ –40 °C đến +85 °C (ấn bản tương tự)
-
Tản nhiệt đi kèm: bộ tản nhiệt bằng nhôm hoặc đồng + miếng nhiệt silicone để giảm nhiệt khi hoạt động liên tục
Kích thước & Trọng lượng
-
Kích thước: 22 × 80 × ~2 mm
-
Trọng lượng: ~5–6 g
Ổ cứng SSD ORICO PCIe 3.0 M.2 NVMe là giải pháp lưu trữ tốc độ cao dành cho máy tính để bàn và laptop hiện đại. Sử dụng giao tiếp PCIe Gen3 x4 và chuẩn M.2 NVMe, sản phẩm mang đến hiệu suất vượt trội so với các dòng SSD SATA truyền thống.
Đặc điểm nổi bật:
-
Hiệu suất cao: Tốc độ đọc ghi lên đến 2000MB/s (tùy phiên bản), giúp rút ngắn thời gian khởi động hệ điều hành và tải ứng dụng.
-
Chuẩn giao tiếp M.2 NVMe: Tối ưu hóa cho các bo mạch chủ đời mới, dễ dàng lắp đặt và tiết kiệm không gian.
-
Độ bền ổn định: Hỗ trợ công nghệ chống phân mảnh và quản lý nhiệt độ thông minh, giúp tăng tuổi thọ ổ cứng.
-
Khả năng tương thích tốt: Phù hợp với nhiều thiết bị như laptop, PC, mini PC hỗ trợ khe M.2 PCIe Gen3.
Ứng dụng: Phù hợp cho người dùng văn phòng, học sinh – sinh viên, game thủ hoặc người làm việc chuyên nghiệp cần hiệu năng xử lý cao.
Ổ cứng SSD ORICO PCIe 3.0 M.2 NVMe là lựa chọn lý tưởng để nâng cấp hệ thống, mang lại trải nghiệm sử dụng mượt mà, tốc độ và ổn định.ORICO
- So sánh Tivi Coocaa 43Z73 và Coocaa 43Z72: Nên chọn mẫu nào phù hợp?
- giới thiệu và hướng dẫn lắp đặt ruijie Reyee RG-RAP2260(H)
- giới thiệu và hướng dẫn sử dụng Access Point WiFi 6 gắn trần Reyee RG-RAP2260(E)
- Hướng dẫn sử dụng Router Wi-Fi 4G LTE TP-Link TL-MR105
- Hướng dẫn sử dụng RUIJIE REYEE RG-RAP2200(F)
- So sánh Tivi Coocaa 43Z73 và Coocaa 43Z72: Nên chọn mẫu nào phù hợp?
- Đánh Giá Chi Tiết: Ruijie Reyee RG-RAP2200(E) - Phủ Sóng Ổn Định 85% Không Gian
- So sánh giữa 2 dòng chuột Logitech: M650 & M650
- TP-Link CPE510 và CPE210: Nên Chọn Thiết Bị Nào?
- Giới thiệu thương hiệu mạng Commscope – Giải pháp hạ tầng mạng hàng đầu thế giới