Ổ cứng Hiksemi HS-SSD-Wave(N)
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Loại ổ | SSD M.2 2280 SATA III (6 Gb/s) |
| Dung lượng | 128 GB / 256 GB / 512 GB / 1 TB / 2 TB |
| Công nghệ bộ nhớ | 3D NAND |
| Tốc độ đọc tuần tự | Lên đến ~560 MB/s |
| Tốc độ ghi tuần tự | ~440–510 MB/s |
| Hiệu năng IOPS 4K | Đọc: ~90.000 IOPS / Ghi: ~75.000 IOPS (với bản 512 GB) |
| Điện áp hoạt động | 3.3 V |
| Công suất tiêu thụ | Tối đa ~2.5 W |
| TBW (Tổng dữ liệu ghi) | ~140 TB (bản 512 GB) |
| MTBF (Tuổi thọ trung bình) | ~1.500.000 giờ |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 °C – 70 °C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40 °C – 85 °C |
| Chống sốc | Có (nhờ thiết kế không bộ phận cơ khí) |
| Hỗ trợ TRIM | Có |
| Bảo hành | 36 tháng |
Ưu điểm nổi bật
-
Hiệu năng vượt trội so với HDD: Tốc độ đọc/ghi nhanh, cho trải nghiệm mượt mà hơn trong khởi động, truyền tải tập tin và ứng dụng nặng nhẹ.
-
Độ bền cao, chống sốc tốt: Phù hợp cho môi trường di động hoặc thiết bị hay chịu va đập nhẹ.
-
Tiêu thụ điện năng thấp: Thích hợp cho laptop hay máy mini không muốn tiêu hao pin nhiều.
- So sánh Tivi Coocaa 43Z73 và Coocaa 43Z72: Nên chọn mẫu nào phù hợp?
- giới thiệu và hướng dẫn lắp đặt ruijie Reyee RG-RAP2260(H)
- giới thiệu và hướng dẫn sử dụng Access Point WiFi 6 gắn trần Reyee RG-RAP2260(E)
- Hướng dẫn sử dụng Router Wi-Fi 4G LTE TP-Link TL-MR105
- Hướng dẫn sử dụng RUIJIE REYEE RG-RAP2200(F)
- So sánh Tivi Coocaa 43Z73 và Coocaa 43Z72: Nên chọn mẫu nào phù hợp?
- Đánh Giá Chi Tiết: Ruijie Reyee RG-RAP2200(E) - Phủ Sóng Ổn Định 85% Không Gian
- So sánh giữa 2 dòng chuột Logitech: M650 & M650
- TP-Link CPE510 và CPE210: Nên Chọn Thiết Bị Nào?
- Giới thiệu thương hiệu mạng Commscope – Giải pháp hạ tầng mạng hàng đầu thế giới