Main MSI MPG B550 GAMING CARBON WIFI (Chipset AMD B550/ Socket AM4/ VGA onboard)
- Socket: AM4
- Hỗ trợ CPU: Supports 3rd Gen AMD AM4 Ryzen™ / Future AMD Ryzen™ Processors
- Cạc đồ họa: VGA onboard
- Kích thước: ATX
| Sản phẩm | Bo mạch chủ |
| Tên Hãng | MSI |
| Model | MPG B550 GAMING CARBON |
| Socket | AM4 |
| Hỗ trợ CPU | Supports 3rd Gen AMD AM4 Ryzen™ / Future AMD Ryzen™ Processors |
| Chipset | AMD B550 |
| Hỗ trợ RAM | 4 DIMMs, Dual Channel DDR4-4866(OC) |
| Cạc đồ họa | VGA onboard |
| Âm thanh | 7.1 CH HD Audio with Content Protection (Realtek ALC1200 Audio Codec) |
| Cạc mạng | 1x Realtek® RTL8111EPV 1Gbps LAN controller |
| Khe cắm trong | 1x PCI-E 4.0/3.0 x16 slot + 1x PCI-E 3.0 x16 slot Support 2-way AMD CrossFire™ Technology |
| Cổng giao tiếp ngoài | 2x USB 3.2 Gen 2 10Gbps (1 Type-A + 1 Type-C) 5x USB 3.2 Gen 1 5Gbps (4 Type-A + 1 Type-C) 8x USB 2.0,DisplayPort, HDMI – Requires Processor Graphics |
| Kích thước | ATX |
| Phụ kiện kèm theo | Sách, đĩa, cáp SATA, … |
- So sánh Tivi Coocaa 43Z73 và Coocaa 43Z72: Nên chọn mẫu nào phù hợp?
- giới thiệu và hướng dẫn lắp đặt ruijie Reyee RG-RAP2260(H)
- giới thiệu và hướng dẫn sử dụng Access Point WiFi 6 gắn trần Reyee RG-RAP2260(E)
- Hướng dẫn sử dụng Router Wi-Fi 4G LTE TP-Link TL-MR105
- Hướng dẫn sử dụng RUIJIE REYEE RG-RAP2200(F)
- So sánh Tivi Coocaa 43Z73 và Coocaa 43Z72: Nên chọn mẫu nào phù hợp?
- Đánh Giá Chi Tiết: Ruijie Reyee RG-RAP2200(E) - Phủ Sóng Ổn Định 85% Không Gian
- So sánh giữa 2 dòng chuột Logitech: M650 & M650
- TP-Link CPE510 và CPE210: Nên Chọn Thiết Bị Nào?
- Giới thiệu thương hiệu mạng Commscope – Giải pháp hạ tầng mạng hàng đầu thế giới