THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Sản phẩm | Máy in kim |
| Hãng sản xuất | Epson |
| Model | LQ680 Pro |
| Chức năng | In kim |
| Khổ giấy | Manual Insertion (Front or rear in, top out), Push Tractor (Front or rear in, top out), Pull Tractor (Front or rear or bottom in, top out) |
| Bộ nhớ | |
| Tốc độ | 413 ký tự/giây (10cpi) |
| In đảo mặt | Không |
| Độ phân giải | N/A |
| Cổng giao tiếp | LPT1 |
| Dùng mực | C13S015508 |
| Mô tả khác | 24 kim, khổ ngang, 1 bản chính, 5 bản sao, 413 ký tự/giây (10cpi) |
MIÊU TẢ SẢN PHẨM MÁY IN KIM EPSON LQ-680 PRO
Máy in 24 kim, khổ ngang.
Tốc độ in: 413 ký tự/giây (High Speed Draft 10cpi).
Kỹ thuật in: Impact dot matrix.
Khổ giấy: Rộng: 90-304.8mm, Dài: 70-420mm.
Khổ giấy in liên tục: Rộng: 101.6- 304.8mm, Dài: 101.6 – 558.8mm.
Các bộ ký tự: 1 legal character set, 14 international character sets, 13 character code tables (Standard), Italic, PC437, PC850, PC861, PC863, PC865, Abicomb, BRASCII, Roman 8, ISO Latin 1, PC858, ISO8859-15.
Đường đi của giấy: Manual Insertion: Front In, Rear Out; Tractor: Rear In, Front Out; Cut Sheet Feeder: Rear In, Front Out.
Khả năng sao chụp: 01 bản chính, 5 bản sao.
Chiều in: in 2 chiều.
Bộ nhớ đệm: 64KB.
Số ký tự mỗi dòng: 106, 127, 159, 181, 212.
Cổng kết nối: Centronics®-type 8 bit parallel interface (IEEE-1284 Nibble Mode) LPT1.
Kích thước: 497 (W) x 387 (D) x 230 (H) mm.
Trọng lượng: 9 kg.

- So sánh Tivi Coocaa 43Z73 và Coocaa 43Z72: Nên chọn mẫu nào phù hợp?
- giới thiệu và hướng dẫn lắp đặt ruijie Reyee RG-RAP2260(H)
- giới thiệu và hướng dẫn sử dụng Access Point WiFi 6 gắn trần Reyee RG-RAP2260(E)
- Hướng dẫn sử dụng Router Wi-Fi 4G LTE TP-Link TL-MR105
- Hướng dẫn sử dụng RUIJIE REYEE RG-RAP2200(F)
- So sánh Tivi Coocaa 43Z73 và Coocaa 43Z72: Nên chọn mẫu nào phù hợp?
- Đánh Giá Chi Tiết: Ruijie Reyee RG-RAP2200(E) - Phủ Sóng Ổn Định 85% Không Gian
- So sánh giữa 2 dòng chuột Logitech: M650 & M650
- TP-Link CPE510 và CPE210: Nên Chọn Thiết Bị Nào?
- Giới thiệu thương hiệu mạng Commscope – Giải pháp hạ tầng mạng hàng đầu thế giới